menu_book
Headword Results "tủ đông" (2)
tự động
English
Advautomatically
tự động điều chỉnh nhiệt độ
tủ đông
English
Nfreezer
bảo quản thịt trong tủ đông
swap_horiz
Related Words "tủ đông" (5)
hệ thống thu phí tự động
English
Netc (automatic toll collection system)
giới hạn xe số tự động
English
Nat limited
ô tô số tự động, xe hơi số tự động
English
Nautomatic car
xe 2 bánh số tự động
English
Nautomatic motorcycle
khóa tự động
English
Nautomatic lock
format_quote
Phrases "tủ đông" (3)
tự động điều chỉnh nhiệt độ
bảo quản thịt trong tủ đông
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index